hết mực
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở mức độ cao nhất, tột bậc: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất, trạng thái hoặc hành động đã đạt đến mức độ tối đa, không thể hơn được nữa.
- Hết sức, vô cùng: Thể hiện sự tận tâm, tận lực hoặc mức độ rất cao của một đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bà ấy là một người mẹ hết mực yêu thương con cái. (Phẩm chất yêu thương con đạt mức độ cao nhất.)
- Anh ấy hết mực trung thành với công ty. (Sự trung thành ở mức độ tột bậc.)
- Chúng tôi hết mực cảm ơn sự giúp đỡ của ngài. (Lòng biết ơn được bày tỏ ở mức độ chân thành cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hết mực" + Tính từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để bổ nghĩa và nhấn mạnh mức độ của tính từ đi sau.
- Cô ấy hết mực cẩn thận trong công việc.
- Một người bạn hết mực chân thành.
"hết mực" + Động từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ tận tâm, tận lực của hành động.
- Tôi sẽ hết mực ủng hộ quyết định này.
- Họ đã hết mực chăm sóc cho bệnh nhân.
Biến thể và từ gần giống
Hết sức (phó từ): Rất, vô cùng. (Gần nghĩa, nhưng "hết mực" thường mang sắc thái trang trọng, tha thiết hơn).
- Anh ấy đã cố gắng hết sức.
Tận tâm (tính từ): Hết lòng, hết dạ.
- Một y tá tận tâm với nghề.
Tột bậc (tính từ/phó từ): Ở mức cao nhất.
- Lòng biết ơn tột bậc.
Từ đồng nghĩa
- Vô cùng: Ở mức độ rất cao.
- Cực kỳ: Ở mức độ tột đỉnh.
- Tận tình: Với tất cả tấm lòng, sự nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
Hết lòng hết dạ: Thành ngữ diễn tả sự tận tâm, tận lực không tiếc công sức.
- Người thầy ấy hết lòng hết dạ dạy dỗ học trò.
Hết nước hết cái: Thành ngữ chỉ tình trạng đã dùng hết, không còn gì nữa (khác nghĩa với "hết mực").
- Công ty đang trong tình trạng hết nước hết cái.